Ethereum
Các protocol được triển khai trên chain này, theo giá trị được gửi vào. Đây là lớp ứng dụng của chain — tách biệt với kinh tế học của chính chain đó trên tab Fundamentals.
| Protocol | Danh mục | Giá trị bị khóa | Phí, 30d | Khối lượng DEX, 30d |
|---|---|---|---|---|
| Binance CEX | CEX | $164.39B | — | — |
| OKX | CEX | $29.35B | — | — |
| Lido | Liquid Staking | $23.29B | $41.45M | — |
| Bitfinex | CEX | $18.61B | — | — |
| Aave V3 | Lending | $17.02B | $31.80M | — |
| Bybit | CEX | $14.35B | — | — |
| Robinhood | CEX | $14.15B | — | — |
| SSV Network | Staking Pool | $12.53B | $246,046 | — |
| Morpho Blue | Lending | $9.47B | $18.08M | — |
| Binance staked ETH | Liquid Staking | $8.91B | $16.82M | — |
| LayerZero V2 | Bridge | $7.09B | $112,322 | — |
| Gate | CEX | $6.70B | — | — |
| EigenCloud | Restaking | $6.33B | $278,206 | — |
| Bitget | CEX | $5.58B | — | — |
| Sky Lending | CDP | $5.54B | $27.16M | — |
| MEXC | CEX | $5.24B | — | — |
| Gemini | CEX | $5.16B | — | — |
| Deribit | CEX | $4.96B | — | — |
| SparkLend | Lending | $4.27B | $4.92M | — |
| Ethena USDe | Basis Trading | $4.24B | $15.95M | — |
| ether.fi Stake | Liquid Staking | $4.23B | $8.61M | — |
| HTX | CEX | $3.66B | — | — |
| BlackRock BUIDL | RWA | $3.56B | $8.83M | — |
| Arbitrum Bridge | Canonical Bridge | $3.20B | — | — |
| KuCoin | CEX | $3.15B | — | — |
Số dư stablecoin lưu trú trên chain này — một thước đo nhu cầu không phụ thuộc vào giá của token gốc của chain.
Nơi token này được triển khai
Các chain mà token này có contract trên đó. Một token tồn tại trên nhiều chain sẽ có nhiều contract, và chúng không thể thay thế cho nhau — gửi nhầm chain sẽ mất tiền.