MegaETH
Các protocol được triển khai trên chain này, theo giá trị được gửi vào. Đây là lớp ứng dụng của chain — tách biệt với kinh tế học của chính chain đó trên tab Fundamentals.
| Protocol | Danh mục | Giá trị bị khóa | Phí, 30d | Khối lượng DEX, 30d |
|---|---|---|---|---|
| Aave V3 | Lending | $17.02B | $31.80M | — |
| Morpho Blue | Lending | $9.47B | $18.08M | — |
| LayerZero V2 | Bridge | $7.09B | $112,322 | — |
| Gate | CEX | $6.70B | — | — |
| Uniswap V3 | Dexs | $1.48B | $45.01M | $26.54B |
| Uniswap V4 | Dexs | $1.01B | $70.67M | $28.21B |
| GMX V2 Perps | Derivatives | $202.97M | $1.85M | — |
| Beefy | Yield Aggregator | $109.26M | $62,860 | — |
| Kumbaya | Dexs | $10.74M | $25,429 | $7.77M |
| Feather | Risk Curators | $10.02M | $37,063 | — |
| Gains Network | Derivatives | $9.79M | $409,629 | — |
| NOXA Fun | Launchpad | $5.57M | $4.27M | — |
| Metric V2 | Dexs | $4.64M | — | $6.18B |
| World Markets Spot | Dexs | $1.82M | $286.63 | $271,284 |
| Silo V3 | Lending | $1.42M | $4,964 | — |
| Gaming DEX | Dexs | $268,909 | — | — |
| SectorOne DLMM | Dexs | $239,025 | $2,928 | $2.61M |
| Euphoria Finance | Derivatives | $151,475 | — | — |
| Prism DEX | Dexs | $122,093 | $1,357 | $2.11M |
| Harbor | Yield | $114,135 | — | — |
| SIR | Derivatives | $104,752 | — | — |
| NOXA DEX V2 | Dexs | $69,169 | $0.00 | $0.00 |
| Canonic | Dexs | $55,249 | $700.19 | $1.84M |
| basedbid | Launchpad | $47,913 | $12,094 | $3,738 |
| NOXA DEX V3 | Dexs | $34,961 | $76.70 | $26,859 |
Số dư stablecoin lưu trú trên chain này — một thước đo nhu cầu không phụ thuộc vào giá của token gốc của chain.
Nơi token này được triển khai
Các chain mà token này có contract trên đó. Một token tồn tại trên nhiều chain sẽ có nhiều contract, và chúng không thể thay thế cho nhau — gửi nhầm chain sẽ mất tiền.