Monad
Các protocol được triển khai trên chain này, theo giá trị được gửi vào. Đây là lớp ứng dụng của chain — tách biệt với kinh tế học của chính chain đó trên tab Fundamentals.
| Protocol | Danh mục | Giá trị bị khóa | Phí, 30d | Khối lượng DEX, 30d |
|---|---|---|---|---|
| Aave V3 | Lending | $17.07B | $31.64M | — |
| Bybit | CEX | $14.46B | — | — |
| Morpho Blue | Lending | $9.53B | $18.00M | — |
| LayerZero V2 | Bridge | $7.14B | $105,696 | — |
| Gate | CEX | $6.66B | — | — |
| Steakhouse Financial | Risk Curators | $3.02B | $7.25M | — |
| PancakeSwap AMM | Dexs | $1.86B | $5.21M | $2.11B |
| Veda | Onchain Capital Allocator | $1.71B | $4.03M | — |
| Centrifuge Protocol | RWA | $1.62B | $6.33M | — |
| Uniswap V3 | Dexs | $1.47B | $44.58M | $26.64B |
| Curve DEX | Dexs | $1.32B | $4.03M | $3.34B |
| Pendle | Yield | $1.22B | $649,952 | $537.65M |
| Uniswap V4 | Dexs | $993.11M | $63.04M | $27.19B |
| Uniswap V2 | Dexs | $983.60M | $3.52M | $973.79M |
| Unit | Bridge | $724.00M | $439,910 | $1.61B |
| K3 Capital | Risk Curators | $431.04M | $766,952 | — |
| Backpack | CEX | $410.98M | — | — |
| Upshift | Onchain Capital Allocator | $390.55M | $2.04M | — |
| Euler V2 | Lending | $369.93M | $1.48M | — |
| PancakeSwap AMM V3 | Dexs | $314.28M | $10.10M | $18.40B |
| Mellow Core | Onchain Capital Allocator | $243.66M | — | — |
| Hyperithm | Risk Curators | $225.69M | $455,126 | — |
| AFI Protocol | Farm | $225.35M | $0.00 | — |
| Clearstar | Risk Curators | $206.17M | $276,673 | — |
| Midas RWA | RWA | $147.06M | $1.63M | — |
Số dư stablecoin lưu trú trên chain này — một thước đo nhu cầu không phụ thuộc vào giá của token gốc của chain.
Nơi token này được triển khai
Các chain mà token này có contract trên đó. Một token tồn tại trên nhiều chain sẽ có nhiều contract, và chúng không thể thay thế cho nhau — gửi nhầm chain sẽ mất tiền.