Digital Asset Database Digital asset research & education
BTC$77,752+0.72% ETH$2,404-0.12% USDT$0.9997+0.01% BNB$693.52+1.23% XRP$1.37+1.83% USDC$0.9998+0.00% SOL$100.72+0.89% TRX$0.3252+1.12% FIGR_HELOC$1.01-3.13% HYPE$82.39-0.87% ZEC$823.91-1.02% DOGE$0.0831+2.37% RAIN$0.0167-3.01% USDS$0.9998+0.00% XMR$509.97+0.42% LEO$9.32-0.18% WBT$71.17+0.21% LINK$11.19+0.13% ADA$0.2068+4.85% XLM$0.1788+2.15% BCH$247.64+0.37% DAI$0.9999-0.01% CC$0.1120-1.33% USDE$0.9995+0.00% USD1$0.9994+0.01% LTC$50.12+1.63% GRAM$1.34+2.61% UNI$5.76-2.99% HBAR$0.0760+3.41% USDG$1.00+0.05% SUI$0.7760+7.50% AVAX$7.24+0.93%
Menu
Trang chủ
Tài sản Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánh tài sản★ Saved
Các chỉ số cơ bản Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield
Định giá Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ số
Tổ chức Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệp
Nghiên cứu Ghi chú nghiên cứuLịch sự kiệnKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật
Tìm hiểu Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhPhương pháp luậnNguồn dữ liệuĐộ mới của dữ liệuAI agentsAPI công khai
Tin tức Hỏi dữ liệu Thị trường toàn cầu Giới thiệu
Tùy chọn đọc
Photography CryptoStudio
Chế độ hướng dẫn

Mới với thị trường — giá, lợi suất, market cap? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, có kèm hỗ trợ.

Góc nhìn chuyên gia

Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Sáng hoặc tối
Ngôn ngữ
API công khai

Mọi số liệu trên site này đều có dạng JSON, kèm theo kỳ và nguồn.

Đọc tài liệu API
HSK Xếp hạng 561 Exchange token

HashKey Platform Token

$0.1059 -0.64% 24H +3.40% 7D
giá trực tiếp, bị trễ và mang tính tham khảo CoinGecko observed 03 Sep 2026 02:47 UTC
Market cap Market cap $36.54M 0.00% của thị trường
Pha loãng hoàn toàn Pha loãng hoàn toàn $105.93M +189.89% trên market cap
Khối lượng, 24h Khối lượng, 24h $220,484 0.60% của market cap
Lưu hành Lưu hành 344.96M HSK của 1.00B tối đa
Từ mức cao nhất mọi thời đại Từ mức cao nhất mọi thời đại -95.86% cao nhất vào 19 Dec 2024
Biến động, 30 ngày Biến động, 30 ngày quy năm từ biến động hàng ngày
Cách đọc file này. Mỗi tab trả lời một câu hỏi. Overview là phần tóm tắt. Price là diễn biến giá. Fundamentals là những gì tài sản tạo ra. Tokenomics là những gì xảy ra với nguồn cung. Valuation kết hợp cả hai — cùng với các giới hạn khi làm như vậy. Mỗi số liệu đều ghi rõ kỳ đo lường và nguồn công bố.
01

Đây là gì

HSK is the native platform token of the HashKey ecosystem, built on the ERC-20 standard and operating within the Ethereum ecosystem. It is designed to reward and coordinate contributors across HashKey's internal operations and its broader external ecosystem, aiming to align the interests of participants through a shared token. The intended audience is anyone interacting with HashKey's exchange and related services who wants a stake in the governance and incentive structure of the platform.

HSK is an ERC-20 token that lives on Ethereum and is also tied to HashKey Chain as its fundamental basis. Within the HashKey ecosystem it serves governance functions, meaning token holders can participate in decisions about the platform's direction. The token does not operate under its own consensus algorithm; it relies on Ethereum's underlying infrastructure for settlement and security.

The protocol recorded fees of 21.00 USD over the most recent 24-hour period, 132.85 USD over the trailing 7 days, and 248.66 USD over the trailing 30 days, with trailing 12-month fees of 529.95 USD. Annualizing from the trailing 30 days produces a fee figure of 3,025.36 USD, which places the ratio of market capitalization to annualized fees at 12,289.93 and the fully diluted valuation to annualized fees at 35,627.12 — both very high figures reflecting how small the current fee stream is relative to the token's market value. Total value locked attributable to the protocol stands at 1,648.65 USD at this point in time, giving a market-cap-to-TVL ratio of 22,552.70. The fee yield, expressed as annualized fees as a percentage of market capitalization, is 0.008137 percent.

Được viết từ các số liệu trên trang này bởi một mô hình ngôn ngữ AI và được đối chiếu lại với chúng. Không chứa bất kỳ nhận định nào về giá.

02

Lịch sử giá

Dữ liệu lịch sử hàng ngày cho tài sản này chưa được thu thập.
03

Các chỉ số chính

Tài sản

Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánhĐã lưu

Các chỉ số cơ bản

Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield

Valuation & risk

Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ sốKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật

Tổ chức

Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệpEventsGhi chú nghiên cứuTin tức

Tìm hiểu

Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhHỏi dữ liệuAI agentsAPI công khai

Giới thiệu

Giới thiệuLiên hệPhương pháp luậnNguồn dữ liệuChính sách biên tậpĐộ mới của dữ liệu

Pháp lý

Tuyên bố miễn tráchĐiều khoản sử dụngPrivacy policy