Digital Asset Database Digital asset research & education
BTC$77,570+0.00% ETH$2,398-0.71% USDT$0.9996+0.00% BNB$692.08+0.73% XRP$1.36+1.01% USDC$0.9998+0.00% SOL$100.14+0.06% TRX$0.3259+1.23% FIGR_HELOC$1.01-3.13% HYPE$82.19-0.98% ZEC$816.89-2.50% DOGE$0.0825+0.92% RAIN$0.0167-3.19% USDS$0.9998+0.00% XMR$507.87-2.23% LEO$9.31-0.31% WBT$71.02-0.39% LINK$11.18-0.29% ADA$0.2048+3.66% XLM$0.1768+0.78% BCH$247.04-0.92% DAI$0.9998-0.02% CC$0.1106-3.09% USDE$0.9994+0.00% USD1$0.9994+0.00% LTC$50.11+1.47% GRAM$1.33+1.66% UNI$5.71-8.70% HBAR$0.0757+2.16% USDG$1.00+0.03% SUI$0.7652+5.78% AVAX$7.25+0.29%
Menu
Trang chủ
Tài sản Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánh tài sản★ Saved
Các chỉ số cơ bản Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield
Định giá Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ số
Tổ chức Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệp
Nghiên cứu Ghi chú nghiên cứuLịch sự kiệnKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật
Tìm hiểu Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhPhương pháp luậnNguồn dữ liệuĐộ mới của dữ liệuAI agentsAPI công khai
Tin tức Hỏi dữ liệu Thị trường toàn cầu Giới thiệu
Tùy chọn đọc
Photography CryptoStudio
Chế độ hướng dẫn

Mới với thị trường — giá, lợi suất, market cap? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, có kèm hỗ trợ.

Góc nhìn chuyên gia

Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Sáng hoặc tối
Ngôn ngữ
API công khai

Mọi số liệu trên site này đều có dạng JSON, kèm theo kỳ và nguồn.

Đọc tài liệu API
MHYPER Xếp hạng 562 Other digital asset

Midas mHYPER

$1.12 +0.00% 24H +0.10% 7D
giá trực tiếp, bị trễ và mang tính tham khảo CoinGecko observed 03 Sep 2026 04:47 UTC
Market cap Market cap $36.29M 0.00% của thị trường
Pha loãng hoàn toàn Pha loãng hoàn toàn $36.29M +0.00% trên market cap
Khối lượng, 24h Khối lượng, 24h $0.00
Lưu hành Lưu hành 32.28M MHYPER không có giới hạn tối đa
Từ mức cao nhất mọi thời đại Từ mức cao nhất mọi thời đại +0.00% cao nhất vào 01 Sep 2026
Biến động, 30 ngày Biến động, 30 ngày quy năm từ biến động hàng ngày
Cách đọc file này. Mỗi tab trả lời một câu hỏi. Overview là phần tóm tắt. Price là diễn biến giá. Fundamentals là những gì tài sản tạo ra. Tokenomics là những gì xảy ra với nguồn cung. Valuation kết hợp cả hai — cùng với các giới hạn khi làm như vậy. Mỗi số liệu đều ghi rõ kỳ đo lường và nguồn công bố.
01

Đây là gì

Midas mHYPER is a tokenised certificate issued by Midas that is designed to track the performance of a set of market-neutral, stablecoin-focused strategies running across on-chain decentralised finance markets. It is intended for people who want exposure to diversified DeFi yield strategies without taking a directional view on any particular crypto asset. The risk management function is carried out by Hyperithm, a digital asset manager headquartered in Tokyo and Seoul.

mHYPER exists within the Ethereum ecosystem and is part of the Midas Liquid Yield Token family, meaning it is an on-chain token whose value is meant to reflect the returns generated by underlying market-neutral DeFi strategies rather than by any native blockchain consensus process. The token itself carries no block time or consensus algorithm because it is a certificate rather than a native layer-one or layer-two coin. Holders gain on-chain access to the referenced strategy simply by holding the token, with Hyperithm acting as the appointed Risk Manager overseeing the underlying positions.

The data stored for mHYPER does not include a fee stream, revenue figures, or protocol earnings, so no fee-based measures are available on this page. This means standard metrics such as price-to-fees or revenue yield cannot be calculated from the information held here. What is recorded is that the circulating supply of 32,368,934.39 tokens represents 100 percent of supply issued at this point in time, there is no dilution overhang, and the fully diluted valuation equals the market capitalisation of 36,392,734 United States dollars, reflecting a one-to-one ratio between the two figures.

Được viết từ các số liệu trên trang này bởi một mô hình ngôn ngữ AI và được đối chiếu lại với chúng. Không chứa bất kỳ nhận định nào về giá.

02

Lịch sử giá

Dữ liệu lịch sử hàng ngày cho tài sản này chưa được thu thập.
03

Các chỉ số chính

Tài sản

Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánhĐã lưu

Các chỉ số cơ bản

Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield

Valuation & risk

Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ sốKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật

Tổ chức

Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệpEventsGhi chú nghiên cứuTin tức

Tìm hiểu

Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhHỏi dữ liệuAI agentsAPI công khai

Giới thiệu

Giới thiệuLiên hệPhương pháp luậnNguồn dữ liệuChính sách biên tậpĐộ mới của dữ liệu

Pháp lý

Tuyên bố miễn tráchĐiều khoản sử dụngPrivacy policy