TRON
Các protocol được triển khai trên chain này, theo giá trị được gửi vào. Đây là lớp ứng dụng của chain — tách biệt với kinh tế học của chính chain đó trên tab Fundamentals.
| Protocol | Danh mục | Giá trị bị khóa | Phí, 30d | Khối lượng DEX, 30d |
|---|---|---|---|---|
| Binance CEX | CEX | $172.60B | — | — |
| OKX | CEX | $29.41B | — | — |
| Bitfinex | CEX | $18.76B | — | — |
| Bybit | CEX | $14.46B | — | — |
| LayerZero V2 | Bridge | $7.14B | $105,696 | — |
| Gate | CEX | $6.66B | — | — |
| Bitget | CEX | $5.87B | — | — |
| MEXC | CEX | $5.20B | — | — |
| HTX | CEX | $4.06B | — | — |
| JustLend V1 | Lending | $3.59B | $1.73M | — |
| KuCoin | CEX | $3.14B | — | — |
| JustCryptos | Bridge | $2.54B | — | — |
| HashKey Exchange | CEX | $1.62B | — | — |
| Poloniex | CEX | $1.52B | — | — |
| Bitkub | CEX | $1.41B | — | — |
| USDD | CDP | $1.20B | $516,991 | — |
| SwissBorg | CEX | $991.98M | — | — |
| Bitmex | CEX | $812.78M | — | — |
| OSL Exchange | CEX | $736.51M | — | — |
| OSL HK | CEX | $709.98M | — | — |
| BingX | CEX | $685.62M | — | — |
| Indodax | CEX | $482.41M | — | — |
| Backpack | CEX | $410.98M | — | — |
| Phemex | CEX | $274.62M | — | — |
| WEEX | CEX | $270.89M | — | — |
Số dư stablecoin lưu trú trên chain này — một thước đo nhu cầu không phụ thuộc vào giá của token gốc của chain.
Nơi token này được triển khai
Các chain mà token này có contract trên đó. Một token tồn tại trên nhiều chain sẽ có nhiều contract, và chúng không thể thay thế cho nhau — gửi nhầm chain sẽ mất tiền.