Digital Asset Database Digital asset research & education
BTC$77,903+0.47% ETH$2,408-0.54% USDT$0.9996-0.01% BNB$698.19+1.45% XRP$1.37+1.63% USDC$0.9998+0.00% SOL$100.79+0.75% TRX$0.3262+0.94% FIGR_HELOC$1.01-2.00% HYPE$82.20-0.55% ZEC$831.29-0.47% DOGE$0.0832+1.64% RAIN$0.0167-1.08% USDS$0.9997-0.01% XMR$513.87-1.13% LEO$9.30+0.18% WBT$71.34+0.02% LINK$11.24+0.04% ADA$0.2061+4.48% XLM$0.1769+1.03% BCH$250.98+1.28% DAI$0.9998+0.01% CC$0.1099-3.17% USDE$0.9994-0.01% USD1$0.9994+0.00% LTC$50.42+2.27% GRAM$1.34+1.30% UNI$5.74-9.40% HBAR$0.0761+2.70% USDG$1.00+0.02% SUI$0.7726+6.47% AVAX$7.29+0.93%
Menu
Trang chủ
Tài sản Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánh tài sản★ Saved
Các chỉ số cơ bản Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield
Định giá Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ số
Tổ chức Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệp
Nghiên cứu Ghi chú nghiên cứuLịch sự kiệnKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật
Tìm hiểu Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhPhương pháp luậnNguồn dữ liệuĐộ mới của dữ liệuAI agentsAPI công khai
Tin tức Hỏi dữ liệu Thị trường toàn cầu Giới thiệu
Tùy chọn đọc
Photography CryptoStudio
Chế độ hướng dẫn

Mới với thị trường — giá, lợi suất, market cap? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, có kèm hỗ trợ.

Góc nhìn chuyên gia

Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Sáng hoặc tối
Ngôn ngữ
API công khai

Mọi số liệu trên site này đều có dạng JSON, kèm theo kỳ và nguồn.

Đọc tài liệu API
EURI Xếp hạng 544 Stablecoin

Eurite

$1.16 +0.22% 24H -0.40% 7D
giá trực tiếp, bị trễ và mang tính tham khảo CoinGecko observed 03 Sep 2026 07:47 UTC
Market cap Market cap $38.43M 0.00% của thị trường
Pha loãng hoàn toàn Pha loãng hoàn toàn $38.43M +0.00% trên market cap
Khối lượng, 24h Khối lượng, 24h $8.88M 23.09% của market cap
Lưu hành Lưu hành 33.14M EURI không có giới hạn tối đa
Từ mức cao nhất mọi thời đại Từ mức cao nhất mọi thời đại -4.87% cao nhất vào 23 Aug 2026
Biến động, 30 ngày Biến động, 30 ngày quy năm từ biến động hàng ngày
Cách đọc file này. Mỗi tab trả lời một câu hỏi. Overview là phần tóm tắt. Price là diễn biến giá. Fundamentals là những gì tài sản tạo ra. Tokenomics là những gì xảy ra với nguồn cung. Valuation kết hợp cả hai — cùng với các giới hạn khi làm như vậy. Mỗi số liệu đều ghi rõ kỳ đo lường và nguồn công bố.
01

Đây là gì

Eurite (EURI) is a euro-denominated stablecoin, meaning each token is designed to hold a value of one euro and can be used to transfer or store value in euros on public blockchains without relying on a traditional bank account. It is categorised as a bank-issued and MiCA-compliant stablecoin, meaning it is intended to meet the European Union's Markets in Crypto-Assets regulatory framework. The asset is aimed at individuals and institutions who want euro-denominated digital liquidity on networks such as Ethereum and BNB Chain.

Eurite exists as a token on the Ethereum and BNB Chain ecosystems, which handle their own consensus and settlement independently of the Eurite protocol itself. Because it is bank-issued, the issuer is responsible for maintaining reserves that back each token at a one-to-one ratio with the euro, and users redeem or obtain tokens through that issuer rather than through an open minting mechanism. The data records no block time attributable to the Eurite protocol itself, confirming it is a token layer sitting on top of existing blockchains rather than a standalone network.

The data provided to this site contains no fee-stream information for Eurite, so fee-based measures such as protocol revenue or fee yield are not available here. What the data does show is a circulating stablecoin supply of 38,469,564.75 euros measured at a point in time, with zero change in supply over the last 30 days. The 24-hour turnover rate stands at 25.43, meaning the volume of tokens traded in a single day is roughly 25 times the circulating supply, though no portion of that activity is recorded as generating protocol fees in this dataset.

Được viết từ các số liệu trên trang này bởi một mô hình ngôn ngữ AI và được đối chiếu lại với chúng. Không chứa bất kỳ nhận định nào về giá.

02

Lịch sử giá

Dữ liệu lịch sử hàng ngày cho tài sản này chưa được thu thập.
03

Các chỉ số chính

Tài sản

Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánhĐã lưu

Các chỉ số cơ bản

Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield

Valuation & risk

Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ sốKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật

Tổ chức

Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệpEventsGhi chú nghiên cứuTin tức

Tìm hiểu

Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhHỏi dữ liệuAI agentsAPI công khai

Giới thiệu

Giới thiệuLiên hệPhương pháp luậnNguồn dữ liệuChính sách biên tậpĐộ mới của dữ liệu

Pháp lý

Tuyên bố miễn tráchĐiều khoản sử dụngPrivacy policy