Digital Asset Database Digital asset research & education
BTC$77,103-0.11% ETH$2,383-1.11% USDT$0.9997+0.01% BNB$686.39+0.97% XRP$1.35+0.16% USDC$0.9998+0.01% SOL$99.68+0.05% TRX$0.3245+0.62% FIGR_HELOC$1.01+0.03% HYPE$81.59-0.85% ZEC$810.98-2.09% DOGE$0.0812-0.35% RAIN$0.0167+0.80% USDS$0.9999+0.01% XMR$504.59+2.10% LEO$9.24-1.37% WBT$70.62-0.56% LINK$11.07-0.95% ADA$0.1986+1.86% XLM$0.1744-0.29% BCH$242.83-0.73% DAI$0.9998+0.01% CC$0.1091-3.88% USDE$0.9995+0.01% USD1$0.9993+0.00% LTC$49.61+0.04% GRAM$1.33+1.17% UNI$5.85+1.01% HBAR$0.0741+0.34% USDG$1.00+0.04% AVAX$7.16-0.34% SHIB$0.00000515+0.44%
Menu
Trang chủ
Tài sản Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánh tài sản★ Saved
Các chỉ số cơ bản Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield
Định giá Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ số
Tổ chức Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệp
Nghiên cứu Ghi chú nghiên cứuLịch sự kiệnKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật
Tìm hiểu Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhPhương pháp luậnNguồn dữ liệuĐộ mới của dữ liệuAI agentsAPI công khai
Tin tức Hỏi dữ liệu Thị trường toàn cầu Giới thiệu
Tùy chọn đọc
Photography CryptoStudio
Chế độ hướng dẫn

Mới với thị trường — giá, lợi suất, market cap? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, có kèm hỗ trợ.

Góc nhìn chuyên gia

Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Sáng hoặc tối
Ngôn ngữ
API công khai

Mọi số liệu trên site này đều có dạng JSON, kèm theo kỳ và nguồn.

Đọc tài liệu API
LINEA Xếp hạng 384 Layer 2 / scaling

Linea

$0.002503 +1.28% 24H +1.10% 7D
giá trực tiếp, bị trễ và mang tính tham khảo CoinGecko observed 02 Sep 2026 22:47 UTC
Market cap Market cap $61.39M 0.00% của thị trường
Pha loãng hoàn toàn Pha loãng hoàn toàn $179.19M +191.90% trên market cap
Khối lượng, 24h Khối lượng, 24h $7.47M 12.16% của market cap
Lưu hành Lưu hành 24.53B LINEA của 72.01B tối đa
Từ mức cao nhất mọi thời đại Từ mức cao nhất mọi thời đại -94.64% cao nhất vào 10 Sep 2025
Biến động, 30 ngày Biến động, 30 ngày 64.9% quy năm từ biến động hàng ngày
01

Được xây dựng trên chain này

Các protocol được triển khai trên chain này, theo giá trị được gửi vào. Đây là lớp ứng dụng của chain — tách biệt với kinh tế học của chính chain đó trên tab Fundamentals.

ProtocolDanh mụcGiá trị bị khóa Phí, 30dKhối lượng DEX, 30d
OKXCEX $29.41B
Aave V3Lending $17.07B $31.64M
BybitCEX $14.46B
Morpho BlueLending $9.53B $18.00M
LayerZero V2Bridge $7.14B $105,696
GateCEX $6.66B
PancakeSwap AMMDexs $1.86B $5.21M $2.11B
CCIPBridge $1.73B
Uniswap V3Dexs $1.47B $44.58M $26.64B
Compound V3Lending $1.38B $2.12M
BitvavoCEX $577.88M
IndodaxCEX $482.41M
Euler V2Lending $369.93M $1.48M
PancakeSwap AMM V3Dexs $314.28M $10.10M $18.40B
PhemexCEX $274.62M
BitrueCEX $160.96M
Stake DAOYield $148.25M $75,855
Midas RWARWA $147.06M $1.63M
LagoonOnchain Capital Allocator $141.81M $93,422
AxelarBridge $137.33M $7,376
RenzoLiquid Restaking $114.71M $214,941
BeefyYield Aggregator $110.43M $61,692
Stargate V2Cross Chain Bridge $88.79M $166,434
Re7 LabsRisk Curators $84.91M $52,228
HyperlaneCross Chain Bridge $84.63M $20,121
02

Stablecoin phát hành ở đây

Số dư stablecoin lưu trú trên chain này — một thước đo nhu cầu không phụ thuộc vào giá của token gốc của chain.

USD Coin USDC$23.05M
Tether USDT$7.31M
Metamask USD MUSD$6.86M
Monerium EUR emoney EURE$629,902
Dai DAI$103,777
GRAI GRAI$28,411
EURO3 EURO3$14,393
Ethena USDe USDE$6,587
Frax USD FRXUSD$3,556
Magic Internet Money MIM$2,371
Reservoir Stablecoin RUSD$3.06
Pax Dollar USDP$2.00
03

Nơi token này được triển khai

Các chain mà token này có contract trên đó. Một token tồn tại trên nhiều chain sẽ có nhiều contract, và chúng không thể thay thế cho nhau — gửi nhầm chain sẽ mất tiền.

Linea 0x1789e0043623282d5dc…
Ethereum 0x1789e0043623282d5dc…

Tài sản

Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánhĐã lưu

Các chỉ số cơ bản

Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield

Valuation & risk

Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ sốKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật

Tổ chức

Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệpEventsGhi chú nghiên cứuTin tức

Tìm hiểu

Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhHỏi dữ liệuAI agentsAPI công khai

Giới thiệu

Giới thiệuLiên hệPhương pháp luậnNguồn dữ liệuChính sách biên tậpĐộ mới của dữ liệu

Pháp lý

Tuyên bố miễn tráchĐiều khoản sử dụngPrivacy policy