BTC$82,097+0.66% ETH$2,422-0.40% USDT$0.9991+0.02% BNB$722.05+0.21% XRP$1.30-0.37% USDC$0.9997+0.02% SOL$103.90-0.86% TRX$0.3331-0.72% FIGR_HELOC$1.07+3.20% ZEC$1,135-3.25% HYPE$78.99-1.29% DOGE$0.0794-0.96% XMR$586.46+6.16% USDS$0.9997+0.01% WBT$80.20+0.18% LINK$12.02-1.61% LEO$9.04-0.04% ADA$0.2209-0.83% RAIN$0.009249+4.49% NEAR$4.98-3.07% XLM$0.1780-0.55% BCH$274.58-0.21% USDE$0.9994+0.02% LTC$59.49+0.35% UNI$7.30-0.11% DAI$1.00+0.01% AVAX$9.85-1.66% SUI$0.9867-1.45% CC$0.1013-1.83% USD1$0.9992+0.03% HBAR$0.0876+4.94% GRAM$1.35+0.72%
Menu
Trang chủ
Tài sản
Phạm vi
Tất cả tài sảnEvery research file, largest firstLĩnh vựcWhat each category holds and weighsXếp hạngFourteen leaderboards and what they missHeat mapThe market sized by value, shaded by changeThị trường toàn cầuTotal capitalization, dominance and volume
Công cụ
ScreenerFilter by fundamentals, supply and riskSo sánh tài sảnResearch files side by sideĐã lưuThe assets you have starred
Các chỉ số cơ bản
Economics
Fees & revenueWhat users pay, and who keeps itGiá trị bị khóaCapital deposited in each networkExchange volumeTrading on decentralized exchanges
Networks
Hoạt động mạng lướiAddresses, transactions and throughputStablecoinsDollar tokens, where they live and what backs themStaking & yieldWhat securing a network pays, after issuance
Định giá
Standardized measures
Tỷ số định giáPrice against fees and revenue, limits statedSupply & issuanceCirculating, maximum and the dilution aheadĐịnh nghĩa các chỉ sốEvery figure: definition, period, limitation
Tổ chức
Truy cập có giám sát
Sản phẩm giao dịch trên sànEvery US-listed fund, with a page eachQuỹ ngân quỹ doanh nghiệpListed companies holding digital assets
Nghiên cứu
Analysis
Ghi chú nghiên cứuShort notes written from stored figuresLịch sự kiệnUpgrades, halvings and policy dates
Rủi ro
Khung đánh giá rủi roFifty factors in seven familiesSự cố bảo mậtExploits and failures, with the losses
Tìm hiểu
Giáo dục
Learn libraryEleven tracks, from first principlesBảng thuật ngữEvery term in plain EnglishCông cụ tínhFee drag, dilution and conversion
How this site works
Phương pháp luậnHow every figure is measuredNguồn dữ liệuWho publishes what we showĐộ mới của dữ liệuWhen each feed last ranAI agentsPrompts that keep an assistant on our dataAPI công khaiThe same figures, as JSON
Tin tức Hỏi dữ liệu Giới thiệu
Tùy chọn đọc
Chế độ hướng dẫn

Mới với thị trường — giá, lợi suất, market cap? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, có kèm hỗ trợ.

Góc nhìn chuyên gia

Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

View
Sáng hoặc tối
Ngôn ngữ
Nhiếp ảnh Nhiếp ảnhStill lifeCryptoStudio
API công khai

Mọi số liệu trên site này đều có dạng JSON, kèm theo kỳ và nguồn.

Đọc tài liệu API
Phạm vi

Tài sản kỹ thuật số

Mọi tài sản mà chúng tôi có file nghiên cứu, được sắp xếp theo market cap. Các cột ở đây là những cột có thể so sánh được trên mọi loại tài sản; những cột không thể so sánh được thì nằm trên các tab riêng của từng tài sản.

Tất cả Layer 1 Layer 2 DeFi Stablecoins Liquid staking Exchange tokens Real-world assets Oracles Bridges Privacy Payments AI & DePIN Gaming & NFT Meme Wrapped Infrastructure Khác
97 tài sản · đang hiển thị 97
Cách đọc bảng này. Market cap là giá nhân với số đơn vị đang lưu hành. Fully diluted định giá toàn bộ số đơn vị sẽ tồn tại theo giá hiện tại — khoảng cách giữa hai con số này là mức pha loãng đã được tạo ra từ trước. "From high" là khoảng cách so với mức giá cao nhất từng được ghi nhận, không nói lên điều gì về việc mức giá đó có hợp lý hay không.
#Tài sảnGiá 24h7d30d Diễn biến 7 ngày Market capPha loãng hoàn toànKhối lượng 24h Giá trị bị khóaPhí, quy năm Từ đỉnh
1 Figure HelocFIGR_HELOC $1.07 +3.20% +0.23% +3.83% $25.63B $25.63B $2.29M — — -0.72%
2 Tether GoldXAUT $4,154 -0.02% -0.75% -5.42% $3.36B $3.44B $68.07M $3.05B $13.70M -24.53%
3 QuantQNT $196.73 -3.94% -17.01% +212.25% $2.86B $2.87B $54.15M — — -53.97%
4 Circle USYCUSYC $1.14 +0.00% +0.05% +0.29% $2.39B $2.39B $0.00 — — +0.00%
5 Ondo US Dollar YieldUSDY $1.15 +0.17% +0.13% +0.59% $2.36B $2.36B $1.14M — — -8.95%
6 BlackRock USD Institutional Digital Liquidity FundBUIDL $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $2.19B $2.19B $0.00 — — +0.00%
7 OndoONDO $0.4391 -2.56% -10.09% +13.39% $2.14B $4.39B $78.52M $962.64M $69.70M -79.48%
8 PAX GoldPAXG $4,154 -0.06% -0.77% -5.33% $1.83B $1.83B $47.07M — — -26.07%
9 Spiko Amundi Overnight Swap Fund (EUR)EURSAFO $1.14 +0.00% +0.34% -1.95% $1.70B $1.70B $0.00 — — -3.65%
10 Blockchain CapitalBCAP $105.74 +0.00% +0.05% -0.75% $963.51M $963.51M $0.00 — — -2.26%
11 Invesco Short Duration US Government Securities FundUSTB $11.25 +0.00% +0.07% +0.28% $821.19M $821.15M $0.00 — — +0.00%
12 Spiko EU T-Bills Money Market FundEUTBL $1.19 +0.00% +0.32% -2.00% $640.30M $640.30M $0.00 — — -5.48%
13 Janus Henderson Anemoy AAA CLO FundJAAA $1.05 +0.00% +0.07% +0.25% $580.48M $580.48M $0.00 — — +0.00%
14 Kinesis GoldKAU $134.88 +1.85% +0.46% -3.42% $537.17M $537.17M $6,228 — — -34.84%
15 Janus Henderson Anemoy Treasury FundJTRSY $1.12 +0.00% +0.06% +0.27% $326.62M $326.62M $0.00 — — +0.00%
16 Ondo Short-Term U.S. Government Bond FundOUSG $116.93 +0.00% +0.07% +0.29% $320.08M $320.08M $0.00 — — +0.00%
17 OlympusOHM $19.58 -0.34% -2.17% -2.10% $292.44M $388.06M $84,829 — $1.78M -98.62%
18 Collector CryptCARDS $0.2664 -9.11% -19.65% +73.82% $240.38M $525.76M $6.99M — $203.17M -30.16%
19 Spiko Amundi Overnight Swap FundSAFO $1.02 +0.00% +0.07% +0.36% $235.98M $235.98M $0.00 — — +0.00%
20 Maple FinanceSYRUP $0.1994 -4.09% -16.55% -6.87% $232.85M $252.92M $5.37M — — -69.47%
21 Zebec NetworkZBCN $0.002099 -2.72% -7.02% +16.38% $209.96M $209.96M $6.84M — — -70.02%
22 Tradable NA Rent Financing Platform SSTNPC0000031 $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $207.50M $207.50M $0.00 — — -100.00%
23 Kinesis SilverKAG $55.72 -4.16% -5.99% -16.64% $204.69M $204.69M $25,703 — — -57.14%
24 OriginTrailTRAC $0.3864 -3.31% -6.22% +18.23% $172.85M $193.22M $3.95M — — -88.97%
25 Spiko US T-Bills Money Market FundUSTBL $1.10 +0.00% +0.06% +0.28% $164.98M $164.98M $0.00 — — +0.00%
26 Strategy PP Variable xStockSTRCX $103.30 -3.38% -2.15% -3.31% $152.66M $298.56M $205,667 — — -26.20%
27 Circle Internet Group (bStocks Tokenized Stock)CRCLB $82.69 +0.43% -4.39% -5.71% $148.89M $148.89M $6.18M — — -21.72%
28 SpaceX (bStocks Tokenized Stock)SPCXB $144.85 -0.57% -11.52% -6.99% $137.39M $137.39M $27.76M — — -36.93%
29 OnRe Tokenized ReinsuranceONYC $1.15 -0.05% +0.18% +0.72% $128.10M $292.82M $1.48M — — -1.08%
30 Reserve RightsRSR $0.001977 -4.32% +23.50% +36.09% $123.70M $197.75M $19.66M $47.49M $1.43M -98.32%
31 Nest BlackOpal LiquidStone II VaultNOPAL $1.11 +0.02% +0.20% +0.85% $122.60M $122.63M $0.00 — — -11.16%
32 Theo Short Duration US Treasury FundTHBILL $1.02 -0.01% +0.28% -0.06% $117.76M $117.76M $6.55 — — -8.54%
33 Tradable Singapore Fintech SSLPC0000023 $1.00 — +0.00% +0.00% — $114.50M $114.50M $0.00 — — +0.00%
34 Alpha Bulgaria WarrantsALFW $3.20 +0.00% +0.00% +0.00% $114.33M $114.33M $0.00 — — +0.00%
35 Tradable LatAm Middle-Market Lender SSTLPC0000085 $1.00 — +0.00% +0.00% $111.87M $111.87M $0.00 — — +0.00%
36 MicroStrategy xStockMSTRX $137.67 +0.67% -12.12% +0.64% $111.48M $232.42M $956,904 — — -70.22%
37 Securitize Tokenized AAA CLO FundSTAC $1,036 +0.00% +0.10% +0.28% $104.35M $104.35M $0.00 — — -1.30%
38 Circle xStockCRCLX $82.76 +0.35% -4.31% -5.73% $103.03M $294.10M $6.28M — — -67.81%
39 Circle Internet Group (Ondo Tokenized Stock)CRCLON $82.69 +0.48% -4.27% -5.48% $98.80M $98.80M $397,959 — — -47.79%
40 Apollo Diversified Credit Securitize FundACRED $1,106 +0.01% -0.13% -0.29% $95.15M $95.15M $0.00 — — -1.62%
41 Goldfish GoldGGBR $4.16 -0.16% +0.24% +2.66% $84.86M $104.09M $112,059 — — -22.77%
42 Pleasing GoldPGOLD $4,130 — -0.23% -4.39% $80.56M $80.56M $2.61 — — -25.01%
43 Tradable North America PoS Lender SSTNPC0000019 $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $79.20M $79.20M $0.00 — — +0.00%
44 Tradable NA Post-Settlement Legal Financing ReceivablesPC0000101 $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $76.72M $0.0197 $0.00 — — +0.00%
45 Midas mTBILLMTBILL $1.07 +0.00% +0.06% +0.27% $76.49M $76.49M $0.00 — — -9.00%
46 VeloVELO $0.004142 -0.78% -15.76% -2.05% $72.74M $99.40M $1.28M $72,290 $1,658 -99.82%
47 Tradable Eu/LatAm PoS Financing SSTLPC0000049 $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $71.30M $71.30M $0.00 — — +0.00%
48 Matrixdock GoldXAUM $4,127 -0.06% +0.23% -5.73% $70.18M $70.18M $389,938 — — -25.98%
49 TempleDAOTEMPLE $2.92 — -1.40% +6.64% $69.35M $69.49M $738.57 — — -28.92%
50 Tesla xStockTSLAX $351.52 -0.26% -8.25% -5.01% $67.65M $197.66M $4.52M — — -29.21%
51 SP500 xStockSPYX $765.45 -0.18% -2.28% -0.49% $66.91M $210.94M $2.02M — — -2.63%
52 SanDisk (bStocks Tokenized Stock)SNDKB $1,280 -1.52% -19.64% -22.38% $64.81M $64.81M $38.21M — — -45.98%
53 RERE $0.3901 -2.75% -12.85% -13.86% $62.26M $390.07M $9.00M $443.31M $22.34M -63.84%
54 Strategy Stretch Preferred (Ondo Tokenized)STRCON $104.61 +0.04% -0.72% +1.33% $60.38M $60.38M $784,323 — — -7.14%
55 Tradable LatAm BNPL SSTNPC0000027 $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $60.30M $60.30M $0.00 — — +0.00%
56 Tradable NA Legal Receivables SSLPC0000081 $1.00 — +0.00% +0.00% $59.10M $59.10M $0.00 — — +0.00%
57 NA Capital-as-a-Service SSTNPC0016245 $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $58.60M $58.60M $0.00 — — +0.00%
58 Micron Technology (bStocks Tokenized Stock)MUB $870.44 -1.31% -15.75% -12.27% $53.10M $53.12M $25.11M — — -30.61%
59 Spiko Amundi Overnight Swap Fund (GBP)GBPSAFO $1.36 -0.24% +0.49% -0.20% $52.34M $52.34M $0.00 — — -2.12%
60 iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVON $661.09 -14.26% -16.16% -14.43% $51.51M $51.51M $0.00459785 — — -49.22%
61 SpaceX xStockSPCXX $145.04 -0.54% -11.49% -6.99% $51.21M $230.78M $3.02M — — -35.63%
62 Anemoy Tokenized Apollo Diversified Credit FundACRDX $1.02 +0.00% -0.16% -0.53% $50.89M $50.89M $0.00 — — -0.80%
63 BlackRock Daily Reinvestment Stablecoin Reserve VehicleBRSRV $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $50.37M $50.37M $0.00 — — +0.00%
64 Strategy (bStocks Tokenized Stock)MSTRB $137.65 +0.75% -12.00% +0.48% $50.29M $50.29M $4.98M — — -20.29%
65 VanEck Treasury FundVBILL $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $48.70M $48.70M $0.00 — — +0.00%
66 RntRNT $0.3396 +0.32% +4.33% +9.07% $48.69M $67.92M $4,428 — — -98.97%
67 Sygnum FIUSD Liquidity FundFIUSD $12,067 +0.00% +0.06% +0.33% $48.24M $48.24M $0.00 — — +0.00%
68 SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)SPYON $769.67 -0.18% -2.26% -0.30% $46.28M $46.28M $1.43M — — -2.69%
69 CentrifugeCFG $0.1202 -5.82% -15.28% +0.39% $45.72M $81.74M $5.02M — — -69.98%
70 ShareXSHARE $2.52 +0.48% +22.04% +437.08% $45.21M $251.85M $2.89M — — -6.24%
71 eBTCEBTC $80,280 — +25.30% +24.66% — $44.51M $44.52M $34.30 — — -39.78%
72 Nasdaq xStockQQQX $711.19 -0.18% -5.69% -1.83% $44.45M $200.77M $341,331 — — -64.70%
73 NVIDIA xStockNVDAX $214.24 -0.36% -7.29% -3.60% $44.22M $222.06M $4.87M — — -12.04%
74 NVIDIA (bStocks Tokenized Stock)NVDAB $213.82 -0.43% -7.29% -3.51% $42.86M $42.86M $6.83M — — -11.93%
75 SecuritizeSECZ $9.86 +0.00% -28.65% +10.41% $39.69M $255.16M $0.00 — — -40.82%
76 Alphabet xStockGOOGLX $339.81 -0.29% -3.48% -4.25% $38.05M $180.19M $2.18M — — -16.77%
77 Tradable LatAm Residential SSTLPC0000089 $1.00 — +0.00% +0.00% — $37.00M $37.00M $0.00 — — +0.00%
78 PropyPRO $0.3635 -0.62% +1.24% +4.06% $36.35M $36.35M $701,281 — — -92.95%
79 SnowbankSB $225.60 -3.36% +3.30% -7.70% $36.01M $36,014.66T $32.51 — — -97.30%
80 Emerald Security TokenEMRL.D $1.39 — +25.05% -0.03% — $34.84M $139.36M $5,284 — — -31.39%
81 Alphabet (bStocks Tokenized Stock)GOOGLB $339.53 -0.06% -3.38% -4.15% $34.76M $34.76M $1.03M — — -11.48%
82 Micron Technology (Ondo Tokenized Stock)MUON $877.62 -0.76% -15.81% -11.93% $33.96M $33.96M $4.07M — — -30.00%
83 NVIDIA (Ondo Tokenized Stock)NVDAON $214.47 -0.34% -7.18% -3.54% $33.37M $33.37M $769,971 — — -11.88%
84 Invesco QQQ ETF (Ondo Tokenized ETF)QQQON $712.51 -0.12% -5.58% -1.63% $33.13M $33.13M $1.26M — — -6.97%
85 USTBLUSTBL $1.06 +0.04% +0.07% +0.30% $32.09M $32.09M $5,029 — — -0.86%
86 Spiko Digital Assets Cash & Carry Fund - Euro Share ClassEURSPKCC $1.13 +0.00% +0.50% -1.81% $31.08M $31.08M $0.00 — — -6.39%
87 Nirvana ANAANA $3.79 — -0.01% -0.41% — $30.87M $30.87M $153.79 — — -27.81%
88 Hims & Hers Health (Ondo Tokenized Stock)HIMSON $28.14 +0.10% -9.04% -0.38% $29.94M $29.94M $1.39M — — -56.07%
89 Backed CSPX Core S&P 500BCSPX $781.17 +0.48% -0.19% +9.96% $28.80M $28.80M $1.12 — — -7.08%
90 ClearpoolCPOOL $0.0286 -1.08% -10.88% +21.81% $28.60M $28.60M $1.07M $23.73M $613,589 -98.88%
91 CEA Industries (bStocks Tokenized Stock)BNCB $4.51 +0.24% -15.96% -28.30% $28.03M $28.03M $8.72M — — -36.62%
92 Energy Web TokenEWT $0.3391 +0.80% -2.99% +13.76% $27.23M $27.23M $213,407 $73,447 $13.63 -98.50%
93 Obligate Trade Finance YieldOTFY $1.02 — +0.15% +0.69% $26.30M $26.30M $287.58 — — +0.00%
94 MicroStrategy (Ondo Tokenized Stock)MSTRON $137.89 +0.23% -11.73% +1.01% $26.22M $26.22M $1.77M — — -61.98%
95 iShares Bitcoin Trust (Ondo Tokenized)IBITON $47.06 +1.32% -0.59% +8.78% $25.90M $25.90M $16.12 — — -11.53%
96 Fidelity Digital Interest TokenFDIT $1.00 +0.00% +0.00% +0.00% $25.61M $25.61M $0.00 — $947,090 +0.00%
97 Fidelity USD Digital Liquidity Fund-AccFILQ-A $101.54 +0.00% +0.07% +0.30% $25.55M $25.55M $0.00 — — +0.00%
giá theo thời gian thực và mang tính tham chiếu; phí annualized từ 30 ngày trailing CoinGecko · DeFiLlama observed 18 Oct 2026 09:47 UTC
Ô trống trong bảng này không bao giờ là số không. Value locked và phí để trống khi một tài sản không có protocol thu chúng, hoặc khi không có nguồn nào công bố — hãy mở trang tài sản và hàng đó sẽ cho biết lý do.
Digital Asset DatabaseDigital asset research & education

Tài sản

Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánhĐã lưu

Các chỉ số cơ bản

Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield

Valuation & risk

Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ sốKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật

Tổ chức

Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệpEventsGhi chú nghiên cứuTin tức

Tìm hiểu

Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhHỏi dữ liệuAI agentsAPI công khai

Giới thiệu

Giới thiệuLiên hệPhương pháp luậnNguồn dữ liệuChính sách biên tậpĐộ mới của dữ liệu

Pháp lý

Tuyên bố miễn tráchĐiều khoản sử dụngPrivacy policy