Digital Asset Database Digital asset research & education
BTC$77,636+0.12% ETH$2,400-0.67% USDT$0.9997+0.01% BNB$691.66+0.58% XRP$1.36+0.91% USDC$0.9998+0.00% SOL$100.34+0.01% TRX$0.3256+1.20% FIGR_HELOC$1.01-3.13% HYPE$82.01-1.19% ZEC$817.43-2.76% DOGE$0.0826+1.37% RAIN$0.0167-3.20% USDS$0.9998+0.00% XMR$513.04-0.50% LEO$9.25-0.89% WBT$71.07-0.35% LINK$11.17-0.56% ADA$0.2045+3.37% XLM$0.1774+0.82% BCH$246.92-0.88% DAI$0.9998+0.00% CC$0.1119-3.14% USDE$0.9995+0.00% USD1$0.9993+0.00% LTC$50.09+1.63% GRAM$1.33+1.82% UNI$5.71-4.54% HBAR$0.0757+2.46% USDG$1.00+0.04% SUI$0.7657+5.77% AVAX$7.26+0.69%
Menu
Trang chủ
Tài sản Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánh tài sản★ Saved
Các chỉ số cơ bản Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield
Định giá Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ số
Tổ chức Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệp
Nghiên cứu Ghi chú nghiên cứuLịch sự kiệnKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật
Tìm hiểu Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhPhương pháp luậnNguồn dữ liệuĐộ mới của dữ liệuAI agentsAPI công khai
Tin tức Hỏi dữ liệu Thị trường toàn cầu Giới thiệu
Tùy chọn đọc
Photography CryptoStudio
Chế độ hướng dẫn

Mới với thị trường — giá, lợi suất, market cap? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, có kèm hỗ trợ.

Góc nhìn chuyên gia

Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu — rõ ràng, nhanh và gọn, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Sáng hoặc tối
Ngôn ngữ
API công khai

Mọi số liệu trên site này đều có dạng JSON, kèm theo kỳ và nguồn.

Đọc tài liệu API
Định giá

Cung và phát hành

Bao nhiêu đơn vị của mỗi tài sản tồn tại, bao nhiêu đơn vị có thể tồn tại, và các đơn vị mới đến với tốc độ như thế nào. Cung được xác định bởi các quy tắc protocol chứ không phải quan điểm thị trường, điều này khiến nó trở thành một trong số ít sự kiện thực sự cứng trong lớp tài sản này — với một lưu ý lớn: circulating supply thường xuyên được tự báo cáo.

Tài sản đang hiển thị Tài sản đang hiển thị 200
Có giới hạn cứng Có giới hạn cứng 108 một maximum supply được ghi vào protocol
Không có giới hạn Không có giới hạn 92 supply có thể tiếp tục tăng vô thời hạn
Float và pha loãng. Circulating supply là lượng đang giao dịch hiện tại. Total supply bao gồm cả các đơn vị đã tồn tại nhưng đang bị khóa hoặc chưa phát hành. Fully diluted valuation định giá toàn bộ số đó theo giá hiện tại — đây là một giả định, không phải một phép đo. "Dilution ahead" cho thấy độ lớn của khoảng cách đó; không cho biết khi nào nó xảy ra, vì không có nguồn dữ liệu miễn phí nào công bố lịch mở khóa có thể so sánh được.
#Tài sảnMarket cap Lưu hànhTổngTối đa FloatĐã phát hành / tối đaĐang chờ Pha loãng sắp tớiLạm phátSau khi đốt
1 BitcoinBTC $1.56T 20.08M 20.08M 21.00M 100.0% 95.6% 0.0% 0.0% 0.76% +0.76%
2 EthereumETH $292.80B 122.02M 122.02M no cap 100.0% 0.4% 0.0% -0.01%
3 TetherUSDT $183.33B 183.38B 188.85B no cap 97.1% 3.0% 3.0%
4 BNBBNB $92.10B 133.16M 133.16M 200.00M 100.0% 66.6% 0.0% 0.0%
5 XRPXRP $85.63B 62.74B 99.99B 100.00B 62.8% 62.7% 59.4% 59.4% 0.00% +0.00%
6 USDCUSDC $73.72B 73.74B 73.75B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
7 SolanaSOL $58.73B 585.28M 633.36M no cap 92.4% 8.2% 8.2% 3.67%
8 TRONTRX $30.90B 94.93B 94.93B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
9 Figure HelocFIGR_HELOC $22.41B 22.13B 22.13B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
10 HyperliquidHYPE $18.24B 222.45M 955.31M 1.00B 23.3% 22.2% 329.5% 329.5%
11 ZcashZEC $13.83B 16.91M 16.91M 21.00M 100.0% 80.5% 0.0% 0.0% -3.00% -3.00%
12 DogecoinDOGE $12.87B 155.76B 171.47B no cap 90.8% 0.0% 0.0% 3.21% +3.21%
13 RainRAIN $11.83B 709.20B 1.14T 1.15T 62.1% 61.7% 61.1% 61.1%
14 USDSUSDS $9.83B 9.83B 9.83B no cap 100.0% 0.0% -0.0%
15 MoneroXMR $9.64B 18.80M 18.80M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
16 LEO TokenLEO $8.51B 919.86M 985.24M no cap 93.4% 7.1% 7.1%
17 WhiteBIT CoinWBT $8.38B 117.96M 293.61M 400.00M 40.2% 29.5% 148.9% 148.9%
18 ChainlinkLINK $8.36B 748.10M 1.00B 1.00B 74.8% 74.8% 33.7% 33.7%
19 CardanoADA $7.67B 37.50B 45.00B 45.00B 83.3% 83.3% 20.0% 20.0%
20 StellarXLM $6.16B 34.70B 50.00B no cap 69.4% 44.1% 44.1%
21 Bitcoin CashBCH $4.96B 20.08M 20.08M 21.00M 100.0% 95.6% 0.0% 0.0% 0.78% +0.78%
22 DaiDAI $4.57B 4.57B 4.57B no cap 99.9% 0.0% -0.1%
23 CantonCC $4.42B 39.48B 39.48B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
24 Ethena USDeUSDE $4.24B 4.24B 4.25B no cap 99.9% 0.0% 0.0%
25 USD1USD1 $4.20B 4.20B 4.20B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
26 LitecoinLTC $3.89B 77.56M 77.56M 84.00M 100.0% 92.3% 0.0% 0.0% 1.73% +1.73%
27 Gram (prev. Toncoin)GRAM $3.71B 2.78B 5.24B no cap 53.0% 88.6% 88.6%
28 UniswapUNI $3.56B 623.21M 890.46M 1.00B 70.0% 62.3% 42.9% 42.9%
29 HederaHBAR $3.32B 43.83B 50.00B 50.00B 87.7% 87.7% 14.1% 14.1%
30 Global DollarUSDG $3.24B 3.24B 3.24B no cap 100.0% 0.0% -0.4%
31 SuiSUI $3.14B 4.10B 10.00B 10.00B 41.0% 41.0% 144.1% 144.1%
32 AvalancheAVAX $3.14B 431.77M 463.44M 720.00M 93.2% 60.0% 7.3% 7.3%
33 Shiba InuSHIB $3.07B 589.24T 589.50T no cap 100.0% 0.0% 0.0%
34 PayPal USDPYUSD $2.92B 2.92B 2.92B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
35 BlackRock USD Institutional Digital Liquidity FundBUIDL $2.77B 2.77B 2.77B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
36 Tether GoldXAUT $2.71B 612,824 707,747 no cap 86.6% 15.5% 15.5%
37 Circle USYCUSYC $2.71B 2.38B 2.38B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
38 CronosCRO $2.63B 48.53B 98.90B 100.00B 49.1% 48.5% 103.8% 103.8%
39 NEAR ProtocolNEAR $2.48B 1.31B 1.31B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
40 MemeCoreM $2.42B 2.27B 5.41B 10.00B 41.9% 22.7% 138.5% 138.5%
41 Ripple USDRLUSD $2.38B 2.38B 2.38B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
42 OKBOKB $2.23B 21.00M 21.00M 21.00M 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
43 Ondo US Dollar YieldUSDY $2.18B 1.91B 1.91B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
44 BittensorTAO $2.09B 9.60M 21.00M 21.00M 45.7% 45.7% 118.8% 118.8%
45 AaveAAVE $1.96B 15.43M 16.00M 16.00M 96.4% 96.4% 3.7% 3.7%
46 AsterASTER $1.92B 2.70B 7.80B 8.00B 34.6% 33.8% 189.0% 189.0%
47 PAX GoldPAXG $1.91B 431,701 431,701 no cap 100.0% 0.0% 0.0%
48 MantleMNT $1.85B 3.30B 6.22B 6.22B 53.1% 53.1% 88.3% 88.3%
49 World Liberty FinancialWLFI $1.78B 31.78B 100.00B 100.00B 31.8% 31.8% 214.7% 214.7%
50 MorphoMORPHO $1.73B 688.49M 1.00B 1.00B 68.8% 68.8% 45.3% 45.3%
51 OndoONDO $1.70B 4.87B 10.00B 10.00B 48.7% 48.7% 105.4% 105.4%
52 Pump.funPUMP $1.68B 395.72B 835.85B 1.00T 47.3% 39.6% 111.2% 111.2%
53 SkySKY $1.60B 23.43B 23.46B 23.46B 99.8% 99.8% 0.1% 0.1%
54 USDDUSDD $1.50B 1.50B 1.50B no cap 99.9% 0.0% 0.0%
55 PolkadotDOT $1.48B 1.70B 1.70B 2.10B 100.0% 81.0% 0.0% 0.0%
56 EthenaENA $1.48B 9.83B 15.00B 15.00B 65.5% 65.5% 52.6% 52.6%
57 HTX DAOHTX $1.46B 898.23T 898.23T 999.99T 100.0% 89.8% 0.0% 0.0%
58 PepePEPE $1.45B 420.69T 420.69T 420.69T 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
59 Bitget TokenBGB $1.39B 699.99M 910.92M 2.00B 76.8% 35.0% 30.1% 30.1%
60 Internet ComputerICP $1.38B 556.20M 556.20M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
61 WorldcoinWLD $1.34B 3.63B 10.00B 10.00B 36.3% 36.3% 175.5% 175.5%
62 Falcon USDUSDF $1.34B 1.34B 1.34B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
63 BFUSDBFUSD $1.32B 1.32B 1.32B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
64 BitwayBTW $1.30B 2.71B 10.00B 10.00B 27.1% 27.1% 269.3% 269.3%
65 United StablesU $1.27B 1.27B 1.27B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
66 USDGOUSDGO $1.25B 1.25B 1.25B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
67 Spiko Amundi Overnight Swap Fund (EUR)EURSAFO $1.20B 1.02B 1.02B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
68 Ethereum ClassicETC $1.16B 158.05M 158.05M 210.70M 100.0% 75.0% 0.0% 0.0%
69 Pi NetworkPI $1.04B 11.14B 17.14B 100.00B 65.0% 11.1% 53.8% 53.8%
70 POL (ex-MATIC)POL $998.40M 10.71B 10.71B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
71 Blockchain CapitalBCAP $967.89M 9.11M 9.11M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
72 LighterLIT $966.13M 250.00M 1.00B 1.00B 25.0% 25.0% 300.0% 300.0%
73 KuCoinKCS $956.00M 137.16M 142.16M no cap 96.5% 3.6% 3.6%
74 QuantQNT $937.71M 14.54M 14.61M 14.61M 99.5% 99.5% 0.5% 0.5%
75 JUSTJST $883.18M 8.19B 8.19B 9.90B 100.0% 82.7% 0.0% 0.0%
76 Spiko EU T-Bills Money Market FundEUTBL $879.96M 717.18M 717.18M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
77 GateGT $856.73M 106.61M 118.87M 142.62M 89.7% 74.8% 11.5% 11.5%
78 ArbitrumARB $853.36M 6.68B 10.00B 10.00B 66.8% 66.8% 49.7% 49.7%
79 Invesco Short Duration US Government Securities FundUSTB $849.62M 75.87M 75.78M no cap 100.1% 0.0% 0.0%
80 NEXONEXO $838.86M 1.00B 1.00B 1.00B 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
81 AlgorandALGO $832.65M 9.04B 9.04B 10.00B 100.0% 90.4% 0.0% 0.0%
82 Janus Henderson Anemoy Treasury FundJTRSY $820.97M 736.43M 736.43M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
83 KaspaKAS $798.63M 27.67B 27.68B 28.70B 100.0% 96.4% 0.0% 0.0%
84 Venice TokenVVV $782.17M 47.74M 80.93M no cap 59.0% 69.5% 69.5%
85 Cosmos HubATOM $770.04M 528.56M 528.57M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
86 ​​StableSTABLE $742.33M 25.97B 100.00B 100.00B 26.0% 26.0% 285.4% 285.4%
87 RenderRENDER $737.29M 518.77M 533.53M 644.25M 97.2% 80.5% 2.8% 2.8%
88 JupiterJUP $716.91M 3.32B 6.86B 10.00B 48.4% 33.2% 106.7% 106.7%
89 Janus Henderson Anemoy AAA CLO FundJAAA $710.55M 678.18M 678.18M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
90 GHOGHO $698.19M 699.00M 699.00M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
91 FilecoinFIL $663.99M 826.75M 1.96B no cap 42.2% 135.3% 135.3%
92 BeldexBDX $620.45M 7.87B 9.94B no cap 79.2% 26.3% 26.3%
93 PancakeSwapCAKE $587.75M 320.77M 332.45M 400.00M 96.5% 80.2% 3.6% 3.6%
94 FlareFLR $584.91M 86.79B 106.47B no cap 81.5% 22.7% 22.7%
95 Official TrumpTRUMP $584.21M 261.88M 1.00B 1.00B 26.2% 26.2% 281.9% 281.9%
96 VeChainVET $561.21M 85.99B 85.99B 86.71B 100.0% 99.2% 0.0% 0.0%
97 Curve DAOCRV $560.06M 1.55B 2.42B 3.03B 64.3% 51.3% 55.5% 55.5%
98 XDC NetworkXDC $551.94M 19.95B 38.07B no cap 52.4% 90.8% 90.8%
99 Ether.fiETHFI $549.70M 965.35M 965.35M 1.00B 100.0% 96.5% 0.0% 0.0%
100 Usual USDUSD0 $548.40M 549.10M 549.10M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
101 DashDASH $543.39M 12.82M 12.83M 18.92M 100.0% 67.8% 0.0% 0.0% 2.57% +2.57%
102 Pudgy PenguinsPENGU $524.39M 62.86B 76.72B 88.89B 81.9% 70.7% 22.1% 22.1%
103 AptosAPT $508.29M 858.37M 1.21B 2.10B 71.1% 40.9% 40.7% 40.7%
104 StacksSTX $508.19M 1.86B 1.86B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
105 SPX6900SPX $505.37M 930.99M 930.99M 1.00B 100.0% 93.1% 0.0% 0.0%
106 TrueUSDTUSD $494.08M 494.52M 494.52M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
107 币安人生 (BinanceLife)币安人生 $484.77M 1.00B 1.00B 1.00B 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
108 USDtbUSDTB $483.04M 483.04M 483.04M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
109 InjectiveINJ $476.90M 100.00M 100.00M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
110 Aerodrome FinanceAERO $469.58M 986.97M 1.97B no cap 50.0% 100.4% 100.4%
111 Pyth NetworkPYTH $464.81M 7.87B 10.00B 10.00B 78.7% 78.7% 27.0% 27.0%
112 Provenance BlockchainHASH $464.28M 57.45B 94.98B 100.00B 60.5% 57.5% 65.4% 65.4%
113 EURCEURC $463.84M 400.11M 400.20M no cap 100.0% 0.0% 0.7%
114 A7A5A7A5 $452.48M 39.23B 39.23B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
115 Virtuals ProtocolVIRTUAL $450.40M 658.39M 1.00B 1.00B 65.8% 65.8% 51.9% 51.9%
116 YLDSYLDS $450.27M 450.40M 450.40M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
117 LayerZeroZRO $378.72M 353.31M 1.00B 1.00B 35.3% 35.3% 183.0% 183.0%
118 Artificial Superintelligence AllianceFET $348.86M 2.27B 2.71B 2.71B 83.7% 83.7% 20.0% 20.0%
119 CelestiaTIA $343.39M 963.80M 1.18B no cap 81.9% 22.1% 22.1%
120 Ondo Short-Term U.S. Government Bond FundOUSG $342.56M 2.94M 2.94M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
121 Kinesis GoldKAU $340.66M 2.39M 2.39M no cap 100.0% 0.0% 67.2%
122 PonsPONS $340.62M 712.10M 712.10M 1.00B 100.0% 71.2% 0.0% -0.7%
123 Falcon FinanceFF $339.59M 3.14B 10.00B 10.00B 31.4% 31.4% 226.3% 226.3%
124 MidnightNIGHT $335.55M 16.61B 24.00B 24.00B 69.2% 69.2% 44.5% 44.5%
125 KiteKITE $334.55M 2.39B 10.00B 10.00B 23.9% 23.9% 318.2% 318.2%
126 First Digital USDFDUSD $333.92M 334.42M 334.42M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
127 SeiSEI $330.58M 6.73B 10.00B no cap 67.3% 48.5% 48.5%
128 Bitcoin SVBSV $318.71M 20.08M 20.08M 21.00M 100.0% 95.6% 0.0% 0.0%
129 apxUSDAPXUSD $318.20M 329.92M 329.92M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
130 AkedoAKE $317.65M 22.80B 100.00B 100.00B 22.8% 22.8% 338.7% 338.7%
131 PendlePENDLE $316.94M 172.31M 281.53M no cap 61.2% 63.4% 63.4%
132 SoFiUSDSOFID $313.56M 313.79M 313.79M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
133 Sun TokenSUN $311.40M 19.22B 19.90B 19.90B 96.6% 96.6% 3.5% 3.5%
134 Lido DAOLDO $305.64M 834.15M 1.00B 1.00B 83.4% 83.4% 19.9% 19.9%
135 PieversePIEVERSE $303.65M 274.75M 1.00B 1.00B 27.5% 27.5% 264.0% 264.0%
136 GnosisGNO $302.31M 2.64M 3.00M 3.00M 88.0% 88.0% 13.7% 13.7%
137 OlympusOHM $300.87M 14.93M 19.82M no cap 75.3% 32.7% 32.7%
138 MonadMON $297.35M 11.83B 100.68B no cap 11.7% 751.4% 751.4%
139 UnibaseUB $294.89M 2.50B 10.00B 10.00B 25.0% 25.0% 300.0% 300.0%
140 BitTorrentBTT $292.34M 987.04T 990.00T 990.00T 99.7% 99.7% 0.3% 0.3%
141 OnRe Tokenized ReinsuranceONYC $288.70M 253.00M 253.01M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
142 Terra Luna ClassicLUNC $283.16M 5.52T 6.45T no cap 85.6% 16.8% 16.8%
143 Artificial InuAI $276.08M 991.53M 991.53M 1.00B 100.0% 99.2%
144 Cash CatCASHCAT $262.54M 988.29M 988.29M 1.00B 100.0% 98.8% 0.0% 0.0%
145 AUSDAUSD $261.45M 261.57M 261.57M no cap 100.0% 0.0% -0.3%
146 BonkBONK $257.43M 87.99T 87.99T 88.00T 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
147 crvUSDCRVUSD $254.15M 254.30M 254.30M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
148 ConfluxCFX $252.13M 5.24B 5.24B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
149 USXUSX $249.83M 249.99M 249.99M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
150 RealLinkREAL $245.95M 3.39B 3.39B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
151 Kinesis SilverKAG $244.87M 3.72M 3.78M no cap 98.5% 1.5% -1.0%
152 Ape and PepeAPEPE $243.84M 210.00T 210.00T 210.00T 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
153 DecredDCR $242.26M 17.58M 17.59M 21.00M 100.0% 83.7% 0.0% 0.0%
154 AINFTNFT $242.16M 990.11T 990.11T 999.99T 100.0% 99.0% 0.0% 0.0%
155 Re Protocol reUSDREUSD $240.03M 218.66M 218.66M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
156 TezosXTZ $238.33M 1.10B 1.12B no cap 98.2% 1.8% 1.8%
157 PlasmaXPL $236.57M 2.78B 10.00B no cap 27.8% 260.0% 260.0%
158 Maple FinanceSYRUP $234.75M 1.17B 1.24B no cap 93.8% 6.6% 6.6%
159 FLOKIFLOKI $233.09M 9.65T 9.65T 20.00T 100.0% 48.2% 0.0% 107.4%
160 USDaiUSDAI $230.19M 230.21M 230.21M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
161 JasmyCoinJASMY $230.06M 49.44B 50.00B 50.00B 98.9% 98.9% 1.1% 1.1%
162 Ethereum Name ServiceENS $229.40M 42.08M 100.00M 100.00M 42.1% 42.1% 137.7% 137.7%
163 GrassGRASS $225.23M 677.02M 1.00B 1.00B 67.7% 67.7% 47.7% 47.7%
164 OptimismOP $224.08M 2.29B 4.29B 4.29B 53.3% 53.3% 87.7% 87.7%
165 Ribbita by VirtualsTIBBIR $221.99M 999.90M 999.90M 1.00B 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
166 Trust WalletTWT $220.17M 416.65M 1.00B no cap 41.7% 140.0% 140.0%
167 Legacy Frax DollarFRAX $217.32M 219.32M 219.32M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
168 JitoJTO $216.95M 517.14M 1.00B no cap 51.7% 93.5% 93.5%
169 RaydiumRAY $214.96M 269.54M 555.00M 555.00M 48.6% 48.6% 105.9% 105.9%
170 KOGEKOGE $214.30M 3.38M 3.38M 3.38M 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
171 Convex FinanceCVX $208.63M 93.19M 99.99M 100.00M 93.2% 93.2% 7.3% 7.3%
172 Tradable NA Rent Financing Platform SSTNPC0000031 $202.50M 202.50M 202.50M 400.00M 100.0% 50.6% 0.0% 0.0%
173 dogwifhatWIF $199.37M 998.93M 998.93M 998.93M 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
174 CompoundCOMP $194.38M 10.00M 10.00M 10.00M 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
175 StarknetSTRK $189.59M 7.18B 10.00B 10.00B 71.8% 71.8% 39.2% 39.2%
176 KaiaKAIA $186.79M 6.41B 6.41B no cap 100.0% 0.0% 0.0%
177 EigenCloud (prev. EigenLayer)EIGEN $186.77M 920.57M 1.84B no cap 50.0% 100.1% 100.1%
178 DoubleZero2Z $186.67M 3.47B 10.00B 10.00B 34.7% 34.7% 188.2% 188.2%
179 UltimaULTIMA $184.48M 84,708 100,000 100,000 84.7% 84.7% 18.1% 18.1%
180 USATUSAT $184.20M 184.32M 184.32M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
181 IOTAIOTA $183.51M 4.63B 4.97B no cap 93.0% 7.5% 7.5%
182 EUR CoinVertibleEURCV $181.44M 156.59M 156.59M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
183 The GraphGRT $181.42M 10.94B 11.61B no cap 94.2% 6.1% 6.1%
184 apyUSDAPYUSD $181.31M 132.91M 132.91M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
185 Zebec NetworkZBCN $179.50M 100.00B 100.00B 100.00B 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
186 Spiko US T-Bills Money Market FundUSTBL $171.82M 156.94M 156.94M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
187 SwissBorgBORG $171.81M 981.35M 981.35M 1.00B 100.0% 98.1% 0.0% 0.0%
188 TelcoinTEL $170.49M 98.67B 100.00B 100.00B 98.7% 98.7% 1.3% 1.3%
189 Theta NetworkTHETA $168.63M 1.00B 1.00B 1.00B 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
190 cocoCOCO $165.27M 1.00B 1.00B 1.00B 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
191 edgeXEDGE $163.39M 350.00M 1.00B 1.00B 35.0% 35.0% 185.7% 185.7%
192 Tradable APAC Diversified Finance Provider SSTNPC0000033 $162.50M 162.50M 162.50M 300.00M 100.0% 54.2% 0.0% 0.0%
193 MXMX $160.53M 91.84M 409.02M no cap 22.5% 345.4% 345.4%
194 Axie InfinityAXS $160.31M 174.43M 270.00M 270.00M 64.6% 64.6% 54.8% 54.8%
195 ArweaveAR $159.11M 65.65M 65.65M 66.00M 100.0% 99.5% 0.0% 0.0%
196 Spiko Amundi Overnight Swap FundSAFO $159.11M 156.09M 156.09M no cap 100.0% 0.0% 0.0%
197 HumanityH $158.93M 1.99B 10.00B 10.00B 19.9% 19.9% 402.1% 402.1%
198 FartcoinFARTCOIN $158.27M 999.97M 999.97M 1.00B 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
199 THORChainRUNE $156.27M 328.69M 354.00M 354.00M 92.9% 92.9% 7.6% 7.6%
200 VisionVSN $154.82M 3.76B 4.20B 4.20B 89.5% 89.5% 11.7% 11.7%
tại thời điểm; issuance được annualize từ 24h gần nhất CoinGecko · Blockchair · Solana JSON-RPC · site calculation observed 02 Sep 2026 06:59 UTC

Tài sản

Tất cả tài sảnLĩnh vựcXếp hạngHeat mapScreenerSo sánhĐã lưu

Các chỉ số cơ bản

Fees & revenueGiá trị bị khóaExchange volumeHoạt động mạng lướiStablecoinsStaking & yield

Valuation & risk

Tỷ số định giáSupply & issuanceĐịnh nghĩa các chỉ sốKhung đánh giá rủi roSự cố bảo mật

Tổ chức

Sản phẩm giao dịch trên sànQuỹ ngân quỹ doanh nghiệpEventsGhi chú nghiên cứuTin tức

Tìm hiểu

Learn libraryBảng thuật ngữCông cụ tínhHỏi dữ liệuAI agentsAPI công khai

Giới thiệu

Giới thiệuLiên hệPhương pháp luậnNguồn dữ liệuChính sách biên tậpĐộ mới của dữ liệu

Pháp lý

Tuyên bố miễn tráchĐiều khoản sử dụngPrivacy policy